hiền lương
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hiə̤n˨˩ lɨəŋ˧˧ | hiəŋ˧˧ lɨəŋ˧˥ | hiəŋ˨˩ lɨəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hiən˧˧ lɨəŋ˧˥ | hiən˧˧ lɨəŋ˧˥˧ | ||
Tính từ
hiền lương
- Hiền lành và lương thiện.
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hiə̤n˨˩ lɨəŋ˧˧ | hiəŋ˧˧ lɨəŋ˧˥ | hiəŋ˨˩ lɨəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hiən˧˧ lɨəŋ˧˥ | hiən˧˧ lɨəŋ˧˥˧ | ||
hiền lương
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |