hiddenite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɪ.dᵊn.ˌɑɪt/
Danh từ
hiddenite /ˈhɪ.dᵊn.ˌɑɪt/
- (Khoáng chất) Hiđenit.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “hiddenite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)