hide-out
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪd.ˈɑʊt/
Danh từ
hide-out /ˈhɑɪd.ˈɑʊt/
- (Thông tục) Nơi ẩn náu; nơi trốn tránh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hide-out”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)