Bước tới nội dung

high-water

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑɪ.ˈwɔ.tɜː/

Tính từ

high-water /ˈhɑɪ.ˈwɔ.tɜː/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Ngắn cũn cỡn.
    high-water pants — quần ngắn cũn cỡn

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)