highland
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪ.lənd/
Danh từ
highland /ˈhɑɪ.lənd/
- Cao nguyên.
- (The highlands) Vùng cao nguyên Ê-cốt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “highland”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)