hindou
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.du/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hindou /ɛ̃.du/ |
hindous /ɛ̃.du/ |
| Giống cái | hindoue /ɛ̃.du/ |
hindoues /ɛ̃.du/ |
hindou /ɛ̃.du/
- Xem hindouisme
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hindou /ɛ̃.du/ |
hindous /ɛ̃.du/ |
| Giống cái | hindou /ɛ̃.du/ |
hindous /ɛ̃.du/ |
hindou /ɛ̃.du/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hindou”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)