Bước tới nội dung

hinmik

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Teressa

[sửa]

Danh từ

[sửa]

hinmik

  1. gương.
  2. cốc không chân.

Tham khảo

[sửa]
  • Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi (2020). Anvita Abbi, Vysakh R.