hippie
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
hippie
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hippie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hi.pi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hippie /hi.pi/ |
hippies /hi.pi/ |
| Giống cái | hippie /hi.pi/ |
hippies /hi.pi/ |
hippie /hi.pi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hippie /hi.pi/ |
hippies /hi.pi/ |
| Giống cái | hippie /hi.pi/ |
hippies /hi.pi/ |
hippie /hi.pi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hippie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)