hirsute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɜː.ˌsuːt/
Tính từ
hirsute /ˈhɜː.ˌsuːt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hirsute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /iʁ.syt/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hirsute /iʁ.syt/ |
hirsutes /iʁ.syt/ |
| Giống cái | hirsute /iʁ.syt/ |
hirsutes /iʁ.syt/ |
hirsute /iʁ.syt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hirsute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)