histologique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /is.tɔ.lɔ.ʒik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | histologique /is.tɔ.lɔ.ʒik/ |
histologique /is.tɔ.lɔ.ʒik/ |
| Giống cái | histologique /is.tɔ.lɔ.ʒik/ |
histologique /is.tɔ.lɔ.ʒik/ |
histologique /is.tɔ.lɔ.ʒik/
- Xem histologie
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “histologique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)