Bước tới nội dung

historical model

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈmɑː.dᵊl/

Danh từ

historical model / ˈmɑː.dᵊl/

  1. (Kinh tế học) Các mô hình lịch sử.

Tham khảo