hjemmelaget
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | hjemmelaget |
| gt | hjemmelaget | |
| Số nhiều | hjemmelagede, hjemmelagete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
hjemmelaget
- Được làm, chế tạo tại nhà.
- hjemmelaget syltetøy
- Bokhyllen var hjemmelaget.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hjemmelaget”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)