holdepunkt
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | holdepunkt | holdepunktet |
| Số nhiều | holdepunkt, holdepunkter | holdepunkta, holdepunktene |
holdepunkt gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “holdepunkt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)