Bước tới nội dung

holiday-maker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑː.lə.ˌdeɪ.ˈmeɪ.kɜː/

Danh từ

holiday-maker /ˈhɑː.lə.ˌdeɪ.ˈmeɪ.kɜː/

  1. Người đi nghỉ mát.

Tham khảo