Bước tới nội dung

home-body

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhoʊm.ˈbɑː.di/

Danh từ

home-body /ˈhoʊm.ˈbɑː.di/

  1. Người chỉ ru rú nhà.

Tham khảo