Bước tới nội dung

home-cured

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhoʊm.ˈkjʊrd/

Tính từ

home-cured /ˈhoʊm.ˈkjʊrd/

  1. (Nói về thịt) Được ướp muối, xông khói.

Tham khảo