Bước tới nội dung

home-making

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhoʊm.ˈmeɪ.kiɳ/

Danh từ

home-making /ˈhoʊm.ˈmeɪ.kiɳ/

  1. Công việc nội trợ.

Tham khảo