Bước tới nội dung

homophonic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhɑː.mə.ˈfɑː.nɪk/

Tính từ

homophonic /ˌhɑː.mə.ˈfɑː.nɪk/

  1. (Âm nhạc) Cùng một chủ điệu.
  2. Phát âm giống nhau (từ).

Tham khảo