honnørbillett
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | honnørbillett | honnørbilletten |
| Số nhiều | honnørbilletter | honnørbillettene |
honnørbillett gđ
- Vé giảm giá dành cho những người già cả hay tật nguyền.
- å reise på honnørbillett
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “honnørbillett”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)