Bước tới nội dung

hoofed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

hoofed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của hoof

Chia động từ

Tính từ

hoofed /ˈhʊft/

  1. móng.

Tham khảo