Bước tới nội dung

hooked

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhʊ.kəd/
Hoa Kỳ

Động từ

hooked

  1. Quá khứphân từ quá khứ của hook

Chia động từ

Tính từ

hooked /ˈhʊ.kəd/

  1. Có hình móc câu.
  2. móc.
  3. Hook up: yêu thích

Tham khảo