Bước tới nội dung

hoop-la

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhuːp.ˈlɔ/

Danh từ

hoop-la /ˈhuːp.ˈlɔ/

  1. Trò chơi ném vòng (ở chợ phiên).

Tham khảo