hoots

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Thán từ[sửa]

hoots

  1. Chào ồi (khó chịu, sốt ruột).

Tham khảo[sửa]