Bước tới nội dung

hop-field

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːp.ˈfild/

Danh từ

hop-field /ˈhɑːp.ˈfild/

  1. Cánh đồng trồng hublông.

Tham khảo