Bước tới nội dung

hop-pocket

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːp.ˈpɑː.kət/

Danh từ

hop-pocket /ˈhɑːp.ˈpɑː.kət/

  1. Bao hublông (đơn vị đo lường hublông bằng 76 kg).

Tham khảo