Bước tới nội dung

hop-pole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːp.ˈpoʊl/

Danh từ

hop-pole /ˈhɑːp.ˈpoʊl/

  1. Cọc leo cho hublông.

Tham khảo