Bước tới nội dung

hop-yard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːp.ˈjɑːrd/

Danh từ

hop-yard /ˈhɑːp.ˈjɑːrd/

  1. Vườn hublông, ruộng hublông.

Tham khảo