Bước tới nội dung

horizontal equity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈɛ.kwə.ti/

Danh từ

horizontal equity / ˈɛ.kwə.ti/

  1. (Kinh tế học) Công bằng theo phương ngang.

Tham khảo