Bước tới nội dung

hornswoggle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔːrnˌswɒɡəl/

Ngoại động từ

hornswoggle ngoại động từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) lừa đảo, lừa bịp.

Tham khảo