Bước tới nội dung

horrifically

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /hɔ.ˈrɪ.fɪ.kəl.li/

Phó từ

horrifically /hɔ.ˈrɪ.fɪ.kəl.li/

  1. Kinh khủng, khủng khiếp.

Tham khảo