Bước tới nội dung

horror-stricken

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔr.ɜː.ˈstrɪ.kən/

Tính từ

horror-stricken /ˈhɔr.ɜː.ˈstrɪ.kən/

  1. Khiếp sợ, kinh hãi.

Tham khảo