Bước tới nội dung

horse-guards

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

horse-guards số nhiều

  1. Đội cận vệ (Anh); trung đoàn cận vệ kỵ binh (hoàng gia Anh).
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Tổng hành dinh quân đội Anh.

Tham khảo