Bước tới nội dung

horse-pond

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔrs.ˈpɑːnd/

Danh từ

horse-pond /ˈhɔrs.ˈpɑːnd/

  1. Chỗ cho ngựa uống nước; chỗ tắm cho ngựa.

Tham khảo