Bước tới nội dung

horse-tail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɔrs.ˈteɪɫ/

Tính từ

horse-tail /ˈhɔrs.ˈteɪɫ/

  1. Đuôi ngựa.
  2. (Thực vật học) Cây mộc tặc.

Tham khảo