horse-tail
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɔrs.ˈteɪɫ/
Tính từ
horse-tail /ˈhɔrs.ˈteɪɫ/
- Đuôi ngựa.
- (Thực vật học) Cây mộc tặc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horse-tail”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)