horsemanship
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɔrs.mən.ˌʃɪp/
Danh từ
horsemanship (thường không đếm được, số nhiều horsemanships)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “horsemanship”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)