Bước tới nội dung

hospital-ship

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːs.ˌpɪ.tᵊl.ˈʃɪp/

Danh từ

hospital-ship /ˈhɑːs.ˌpɪ.tᵊl.ˈʃɪp/

  1. Tàu bệnh viện.

Tham khảo