hostler

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhɑːs.lɜː]

Danh từ[sửa]

hostler /ˈhɑːs.lɜː/

  1. Người coi chuồng ngựa (ở quán trọ).

Tham khảo[sửa]