Bước tới nội dung

house-dog

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑʊs.ˈdɔɡ/

Danh từ

house-dog /ˈhɑʊs.ˈdɔɡ/

  1. Chó giữ nhà.

Tham khảo