Bước tới nội dung

house-martin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑʊs.ˈmɑːr.tᵊn/

Danh từ

house-martin /ˈhɑʊs.ˈmɑːr.tᵊn/

  1. Chim xây tổvách tường.

Tham khảo