Bước tới nội dung

house-top

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑʊs.ˈtɑːp/

Danh từ

house-top /ˈhɑʊs.ˈtɑːp/

  1. Mái nhà.

Thành ngữ

Tham khảo