Bước tới nội dung

hovedfag

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít hovedfag hovedfaget
Số nhiều hovedfaga, hovedfagene

hovedfag

  1. Môn học chính ở bậc đại học.
    Hun tok hovedfag i engelsk.

Tham khảo