Bước tới nội dung

hub-cap

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhəb.ˈkæp/

Danh từ

hub-cap /ˈhəb.ˈkæp/

  1. Nắp tròn đậy trục bánh xe.

Tham khảo