hubby

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hubby /ˈhʌ.bi/

  1. (Thông tục) Chồng, bố cháu, ông xã ((cũng) hub).

Tham khảo[sửa]