huguenot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhjuː.ɡə.ˌnɑːt/
Danh từ riêng
huguenot /ˈhjuː.ɡə.ˌnɑːt/
- Xem Huguenot
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “huguenot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /yɡ.nɔ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | huguenot /yɡ.nɔ/ |
huguenot /yɡ.nɔ/ |
| Giống cái | huguenote /yɡ.nɔt/ |
huguenote /yɡ.nɔt/ |
huguenot /yɡ.nɔ/
Danh từ riêng
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | huguenot /yɡ.nɔ/ |
huguenots /yɡ.nɔ/ |
| Giống cái | huguenote /yɡ.nɔt/ |
huguenots /yɡ.nɔ/ |
huguenot /yɡ.nɔ/
- Xem huguenot
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| huguenot /yɡ.nɔ/ |
huguenots /yɡ.nɔ/ |
huguenot gc /yɡ.nɔ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “huguenot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
