Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đông Hương
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đông Hương
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Tính từ
1.4
Tham khảo
Đóng mở mục lục
hulan
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Español
Français
Ido
Malagasy
ไทย
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Đông Hương
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Kế thừa
từ
tiếng Mông Cổ nguyên thủy
*
hulaxan
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/xuˈlɑn/
Tách âm:
hu‧lan
Tính từ
[
sửa
]
hulan
đỏ
.
phổ biến
,
thịnh hành
.
Tham khảo
[
sửa
]
Mã Quốc Trung (
马国忠
); Trần Nguyên Long (
陈元龙
) (
2012
) “hulan”, trong
东乡语汉语词典
[
Từ điển Đông Hương-Trung Quốc
]
(bằng tiếng Trung Quốc), ấn bản lần 2, Lan Châu
:
甘肃民族出版社
,
→ISBN
Thể loại
:
Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Đông Hương
Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Đông Hương
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
Mục từ tiếng Đông Hương
Tính từ tiếng Đông Hương
sce:Màu sắc
Thể loại ẩn:
Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
hulan
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài