Bước tới nội dung

hulotte

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hulotte
/hy.lɔt/
hulottes
/hy.lɔt/

hulotte gc /hy.lɔt/

  1. (Động vật học) Chim .

Tham khảo