humanely
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hjuː.ˈmeɪn.li/
Phó từ
humanely /hjuː.ˈmeɪn.li/
- Nhân đạo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humanely”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
humanely /hjuː.ˈmeɪn.li/