Bước tới nội dung

humecter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /y.mɛk.te/

Ngoại động từ

humecter ngoại động từ /y.mɛk.te/

  1. Làm ẩm, tẩm ướt.
    La sueur qui humecte les tempes — mồ hôi tẩm ướt thái dương

Trái nghĩa

Tham khảo