humilié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.mi.lje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | humilié /y.mi.lje/ |
humiliés /y.mi.lje/ |
| Giống cái | humiliée /y.mi.lje/ |
humiliées /y.mi.lje/ |
humilié /y.mi.lje/
- (Bị) Nhục.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | humilié /y.mi.lje/ |
humiliés /y.mi.lje/ |
| Giống cái | humiliée /y.mi.lje/ |
humiliées /y.mi.lje/ |
humilié /y.mi.lje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humilié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)