humoral
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhjuː.mə.rəl/
Tính từ
humoral /ˈhjuː.mə.rəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.mɔ.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | humoral /y.mɔ.ʁal/ |
humoral /y.mɔ.ʁal/ |
| Giống cái | humoral /y.mɔ.ʁal/ |
humoral /y.mɔ.ʁal/ |
humoral /y.mɔ.ʁal/
- (Sinh vật học, sinh lý học) Xem humeur 3
- Théorie humorale — thuyết thể dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humoral”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)