humoral

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

humoral /ˈhjuː.mə.rəl/

  1. <y> (thuộc) dịch, (thuộc) thể dịch.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực humoral
/y.mɔ.ʁal/
humoral
/y.mɔ.ʁal/
Giống cái humoral
/y.mɔ.ʁal/
humoral
/y.mɔ.ʁal/

humoral /y.mɔ.ʁal/

  1. (Sinh vật học, sinh lý học) Xem humeur 3.
    Théorie humorale — thuyết thể dịch

Tham khảo[sửa]